hoàng ân
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ơn của vua ban: Chỉ sự ban ơn, sự gia ân đặc biệt xuất phát từ đức vua (hoàng đế) dành cho thần dân hoặc quan lại.
- Ân huệ của triều đình: Chỉ ân điển, sự ưu ái và ban thưởng từ triều đình phong kiến.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nhờ có hoàng ân, ngôi làng được miễn thuế ba năm. (Nhờ có ơn vua ban, ngôi làng được miễn thuế ba năm.)
- Vị quan lão thành luôn tâm niệm về hoàng ân mà bệ hạ đã ban. (Vị quan lão thành luôn ghi nhớ về ân huệ mà nhà vua đã ban.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "mang ơn hoàng ân": mang ơn, ghi nhớ ơn đức của nhà vua.
- Cả dòng họ chúng tôi mãi mãi mang ơn hoàng ân của tiên đế. (Cả dòng họ chúng tôi mãi mãi ghi nhớ ơn đức của vị vua đời trước.)
- "được hưởng hoàng ân": được nhận, được thụ hưởng ân huệ từ vua.
- Những người có công lớn sẽ được hưởng hoàng ân. (Những người có công lớn sẽ được nhận ân huệ từ vua.)
Biến thể và từ gần giống
- Ân điển (danh từ): Ơn huệ, sự ban ơn (nói chung, có thể không chỉ từ vua).
- Thánh chỉ (danh từ): Mệnh lệnh, chỉ dụ của vua.
- Chiếu chỉ (danh từ): Văn bản do vua ban ra, thường để ban bố mệnh lệnh hoặc ân điển.
Từ đồng nghĩa
- Vương ân: Ơn của vua (cùng nghĩa với "hoàng ân").
- Quốc ân: Ơn nước, ân huệ từ quốc gia/triều đình.
Lưu ý sử dụng
- Từ này chủ yếu được dùng trong văn cảnh lịch sử, văn học cổ hoặc khi nói về thời phong kiến. Trong ngôn ngữ hiện đại, từ này ít khi được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
- "Hoàng ân" mang sắc thái trang trọng, cao quý và thể hiện lòng tôn kính tuyệt đối đối với đấng quân vương.
- Ơn vua.